Dizziness – Cảm giác chóng mặt có phải triệu chứng của người bệnh tiểu đường?

Bạn đang có cảm giác chóng mặt? Liệu bạn có lo lắng khi biết đây là triệu chứng của người bệnh tiểu đường? Hãy cùng tìm hiểu ngay các thông tin sau đây cùng Viet Thanh nhé!

Bạn đang có cảm giác chóng mặt? Liệu bạn có lo lắng khi biết đây là triệu chứng của người bệnh tiểu đường? Hãy cùng tìm hiểu ngay các thông tin sau đây cùng Viet Thanh nhé!

1. Hiểu đúng về chóng mặt (dizziness)

Chóng mặt là một thuật ngữ y học thường được áp dụng cho một loạt các cảm giác bao gồm đầu óc choáng váng và quay cuồng. Đầu óc quay cuồng là cảm giác quay tròn, trong khi chóng mặt thường được mô tả là gần ngất xỉu và cơ thể suy yếu.

Một số điều kiện có thể gây ra cảm giác lâng lâng ở bệnh nhân bao gồm huyết áp thấp, huyết áp cao, mất nước, sử dụng thuốc, hạ huyết áp do thay đổi tư thế, tiểu đường, rối loạn nội tiết, tăng thông khí, bệnh tim mạch và ngất vô cường phế vị.

Đầu óc quay cuồng hầu hết bởi vấn đề ở trung tâm cân bằng của tai trong gọi là hệ thống tiền đình và gây ra cảm giác quay cuồng trong phòng. Hiện tượng này có thể gây nôn mửa. Các triệu chứng thường trở nên tồi tệ hơn với sự thay đổi vị trí. Những người có triệu chứng nặng và nôn mửa có thể cần dùng thuốc tiêm tĩnh mạch hoặc điều trị vật lý trị liệu.

Choáng váng cũng là triệu chứng xuất hiện ở bệnh nhân mắc bệnh Meniere và khối u thần kinh thính giác, các trường hợp thường phải đến gặp bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng. Chóng mặt cũng có thể là một triệu chứng của đột quỵ.

Thông thường, chóng mặt hoặc choáng váng là một triệu chứng tạm thời tự khỏi mà không có chẩn đoán cụ thể.

2. Nguyên nhân gây chóng mặt

Trong khi phân loại chóng mặt thành các loại choáng váng và đầu óc quay cuồng có thể giúp tìm hiểu cơ chế hoạt động của cơ thể. Nguyên nhân gây chóng mặt bao gồm:

a. Huyết áp thấp

Chóng mặt, choáng váng và ngất xỉu là một lời phàn nàn phổ biến ở những người bị huyết áp thấp. Khi huyết áp quá thấp, không đủ máu giàu oxy đến não và chức năng của nó có thể bị ảnh hưởng. Nếu nguồn cung cấp máu của não bị giảm quá nhiều, người đó có thể bị bất tỉnh (ngất). Các triệu chứng có thể trở nên tồi tệ hơn khi thay đổi tư thế đột ngột từ nằm hoặc ngồi sang đứng.

Ngoài cảm giác chóng mặt, các triệu chứng liên quan có thể bao gồm:

– Đổ mồ hôi

– Suy yếu

– Buồn nôn và nôn mửa

– Khó thở

– Đau tức ngực

Huyết áp thấp có thể là hậu quả của một vấn đề sức khỏe hoặc căn bệnh tiềm ẩn, hay nó có thể chỉ là một tình trạng sinh lý bình thường. Một số lý do phổ biến của huyết áp thấp bao gồm:

– Thiếu máu (giảm số lượng hồng cầu) do giảm sản xuất hoặc tăng sự phá hủy các tế bào hồng cầu.

– Mất máu có thể gây thiếu máu do mất hồng cầu

– Mất nước (mất nước trong cơ thể) thường xảy ra khi cơ thể nhiễm trùng gây nôn mửa và tiêu chảy. Sốt cũng có thể gây ra mất nước đáng kể do tốc độ trao đổi chất tăng và đổ mồ hôi quá nhiều khi cơ thể cố gắng tự làm mát.

– Các bệnh liên quan đến nhiệt độ dẫn đến mất nước như chuột rút do nóng, kiệt sức vì nóng hoặc say nắng (trường hợp cần cấp cứu y tế)

– Tác dụng phụ của một số loại thuốc dùng để kiểm soát huyết áp và nhịp tim như:

+ Thuốc chẹn beta (propranolol [Inderal, Inderal LA], atenolol [Tenormin], metoprolol, [Lopressor, Toprol XL]), ngăn chặn thụ thể adrenalin trong tim và có thể hạn chế khả năng tăng nhịp tim để thay đổi vị trí, giảm số lượng hồng cầu, hoặc mất nước.

+ Nitroglycerin và isosorbide mononitrate (Imdur), một loại nitroglycerin có tác dụng lâu dài, là những loại thuốc được kê đơn để làm giãn mạch máu trong tim giúp điều trị đau thắt ngực. Tuy nhiên, những loại thuốc này cũng khiến các mạch máu khác trong cơ thể giãn ra, làm giảm huyết áp.

+ Thuốc lợi tiểu có thể gây mất nước.

+ Thuốc ức chế men chuyển angiotensin làm chậm nhịp tim

+ Các loại thuốc điều trị rối loạn cương dương (sildenafil [Viagra, Revatio], tadalafil [Cialis] và vardenafil [Levitra, Staxyn ODT], avanafil [Stendra]) có thể làm giãn mạch máu.

– Sử dụng rượu

– Mang thai

*Hạ huyết áp do tư thế đứng hoặc thay đổi tư thế đột ngột

Nếu bị mất nước hoặc thiếu máu, chỉ số huyết áp có thể bình thường khi người đó nằm thẳng; tuy nhiên, thiếu nước đột ngột có thể xảy ra khi người đó đứng dậy quá nhanh. Thiếu máu lên não có thể gây chóng mặt và choáng váng. Cảm giác này có thể trôi qua trong vài giây khi cơ thể thích nghi. Tuy nhiên, nếu tình trạng mất nước hoặc thuốc (ví dụ, thuốc chẹn beta) ngăn cơ thể phản ứng bằng cách gây co thắt mạch máu và tăng nhịp tim, chứng chóng mặt có thể kéo dài đến mức bệnh nhân bất tỉnh (ngất xỉu, hoặc bị ngất).

Một số bệnh có liên quan đến việc không thể thích nghi cho những thay đổi về vị trí cơ thể (rối loạn hệ thần kinh thực vật). Thông thường khi đứng, các mạch máu co lại để tăng huyết áp một chút, và nhịp tim cũng tăng nhẹ, để bơm máu lên não chống lại trọng lực. Trong chứng rối loạn hệ thần kinh thực vật, một người có thể bị chóng mặt khi họ chuyển từ tư thế nằm sang ngồi hoặc đứng lên. Ví dụ về các bệnh với hội chứng này bao gồm bệnh tiểu đường, bệnh Addison hoặc bệnh Parkinson.

Hạ huyết áp tư thế đứng là một triệu chứng phổ biến với hội chứng Shy-Drager. Hội chứng Shy-Drager là một bệnh hiếm gặp, trong đó hệ thần kinh thực vật bị thoái hóa và không thể cung cấp các cơ chế kiểm soát thường xuyên cho cơ thể bao gồm nhịp tim, huyết áp, chức năng ruột và bàng quang.

b. Huyết áp cao

Huyết áp cao, hay tăng huyết áp, được gọi là “kẻ giết người thầm lặng” vì thường không có triệu chứng, ngay cả khi chỉ số huyết áp tăng cao rõ rệt. Đôi khi, một người phàn nàn về đau đầu, buồn nôn hoặc chóng mặt, mặc dù điều đó không nhất thiết liên quan với mức tăng huyết áp.

Tuy nhiên, nếu huyết áp tăng cao và người bệnh có triệu chứng thì cần phải kiểm soát huyết áp nhanh chóng. Các triệu chứng càng nghiêm trọng, huyết áp tăng nhanh cần phải được kiểm soát. Ví dụ, nếu một người bị đau tức ngực hoặc xuất hiện các triệu chứng đột quỵ liên quan đến huyết áp cao, huyết áp cần phải được kiểm soát ngay lập tức (cấp cứu tăng huyết áp).

c. Đái tháo đường

Chóng mặt là lời than vãn phổ biến ở những người mắc bệnh tiểu đường và có thể do lượng đường trong máu thấp (hạ đường huyết), lượng đường trong máu cao (tăng đường huyết) hoặc rối loạn hệ thần kinh thực vật.

– Hạ đường huyết hoặc lượng đường trong máu thấp để chỉ lượng glucose trong máu không đủ cho cơ thể. Một người mắc bệnh tiểu đường có thể bị hạ đường huyết do giảm lượng thức ăn hoặc uống quá nhiều thuốc (insulin hoặc thuốc hạ đường huyết), dẫn đến lượng đường trong máu thấp. Trong tình huống này, người bệnh bị choáng váng hoặc chóng mặt vì não thiếu glucose để hoạt động bình thường. Những người mắc bệnh tiểu đường và gia đình của họ cần nhận ra các triệu chứng hạ đường huyết, bao gồm chóng mặt, đổ mồ hôi, lú lẫn và có khả năng hôn mê. Cần điều trị ngay lập tức như ăn thức ăn có đường nếu người đó còn tỉnh táo, hoặc tiêm glucago.

– Tăng đường huyết cũng có thể gây chóng mặt do mất nước. Lượng đường trong máu cao xảy ra do không có đủ insulin để các tế bào chuyển hóa glucose thành năng lượng. (Điều thú vị là các tế bào não không cần insulin để sử dụng glucose.) Đường trong máu cao gây ra nhiều phản ứng trao đổi chất trong cơ thể dẫn đến mất nước, chuyển hóa yếm khí và thay đổi cân bằng axit-bazơ. Điều này có thể đe dọa tính mạng bệnh nhân.

d. Bệnh nội tiết

– Bệnh đái tháo đường nếu không được kiểm soát tốt là một trong những bệnh nội tiết chính có thể gây chóng mặt.

– Bệnh tuyến giáp: Bất thường của tuyến giáp cũng có thể gây ra chóng mặt như một triệu chứng.

+ Bệnh cường giáp (quá nhiều hormone tuyến giáp) có thể gây ra hiện tượng đánh trống ngực, khó thở và chóng mặt.

+ Bệnh suy giáp (quá ít hormone tuyến giáp) có thể gây ra huyết áp thấp và nhịp tim giảm dẫn đến chóng mặt, yếu, lờ đờ và ớn lạnh.

– Bệnh Addison: Bệnh Addison xảy ra khi tuyến thượng thận không sản xuất đủ cortisol để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Cortisol là một steroid tự nhiên được sản xuất bởi cơ thể và là một phần của phản ứng căng thẳng. Nếu nồng độ cortisol thấp, bệnh nhân có thể suy yếu, mệt mỏi, chóng mặt, lượng đường trong máu thấp và huyết áp thấp.

e. Tăng thông khí

Mặc dù cơ thể có thể hít thở nhanh cân bằng axit-bazơ, điều này có thể xảy ra như một phản ứng với tình huống căng thẳng. Trong hội chứng giảm thông khí, việc thở nhanh sẽ loại bỏ một phần CO2 của cơ thể, dẫn đến cảm giác ngứa ran ở tay, chân và quanh miệng. Chóng mặt có liên quan đến trường hợp này. Các triệu chứng có thể làm tăng cảm xúc căng thẳng và gây ra giảm thông khí nhiều hơn. Trong tình trạng giảm thông khí nghiêm trọng, nồng độ CO2 giảm xuống đủ để gây co thắt, khiến bàn tay và bàn chân co gắp và khó di chuyển. Các triệu chứng của giảm thông khí giải quyết tương đối nhanh chóng một khi nhịp thở trở lại bình thường.

Tăng thông khí không phải lúc nào cũng là một phản ứng cảm xúc. Những người mắc bệnh hen suyễn, các đợt lên cơn COPD cấp tính, suy tim cấp và viêm phổi cũng thở nhanh để duy trì lượng oxy trong máu. Tăng thông khí có mặt bất cứ khi nào cơ thể nhiễm độc axit (ví dụ, nhiễm toan đái tháo đường); thở nhanh là một cách điều chỉnh mà cơ thể sử dụng để cân bằng axit-bazơ.

f. Vấn đề tim mạch

Tim là một máy bơm năng lượng và để nó hoạt động, hệ thống dẫn truyền năng lượng phải được vận hành đúng cách để kích thích cơ tim co bóp theo kiểu phối hợp và bơm máu vào cơ thể. Bản thân cơ tim phải đủ mạnh để bơm máu và các van trong tim phải hoạt động bình thường để cho phép máu chảy theo hướng dự định trong quá trình co bóp.

– Rối loạn dẫn truyền: Rối loạn dẫn truyền có thể khiến tim đập quá nhanh (nhịp tim nhanh) hoặc quá chậm (nhịp tim chậm) và một trong hai tình huống này có thể dẫn đến việc cung cấp máu không đủ cho não, gây chóng mặt.

– Bệnh cơ tim: Chóng mặt cũng là một triệu chứng của bệnh cơ tim, dẫn đến cơ tim không co bóp hiệu quả. Đa số do xơ vữa động mạch hoặc bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ (thiếu máu cục bộ = giảm cung cấp máu), trong đó cơ tim không có đủ lượng máu để hoạt động bình thường. Bệnh cơ tim không do thiếu máu cục bộ khác có thể là do bệnh tiểu đường, sử dụng rượu và nhiễm virus.

g. Ngất vô cường phế vị

Ngất vô cường phế vị là nguyên nhân phổ biến gây chóng mặt, choáng và ngất xỉu. Dây thần kinh phế vị bị kích thích quá mức khiến mạch máu của cơgf  thể giãn ra và tim đập chậm lại. Tác dụng kháng adrenaline này làm giảm khả năng tim bơm máu lên não. Không có máu được bơm lên, não sẽ không hoạt động.

Một số người ngất xỉu khi nhìn thấy máu. Một số cha mẹ bị ngất khi con họ được tiêm chủng. Một số sinh viên y khoa bị ngất khi khám nghiệm tử thi lần đầu tiên. Nhiều loại yếu tố gây căng thẳng về cảm xúc và thể chất có thể kích thích quá mức dây thần kinh phế vị, gây chóng mặt, choáng váng và đôi khi ngất xỉu (bất tỉnh).

Ngất xỉu không phải trạng thái bình thường. Nếu thấy một người bất tỉnh, hãy gọi ngay cơ quan y tế cấp cứu khẩn cấp (gọi 115 nếu được) và tìm kiếm sự hỗ trợ của người có chuyên môn y tế.

3. Chóng mặt có triệu chứng gì?

– Chóng mặt là cảm giác suy yếu và nhìn mờ như sắp bất tỉnh. Các triệu chứng có xu hướng ngắn hạn, tùy thuộc vào nguyên nhân. Có thể buồn nôn, đổ mồ hôi và mờ mắt.

– Nếu nguyên nhân là mất nước hoặc mất máu, các triệu chứng có thể trở nên tồi tệ hơn nếu đứng dậy đột ngột và có thể xử lý phần nào bằng cách nằm xuống (giải quyết hạ huyết áp tư thế đứng).

– Rối loạn nhịp tim có thể xảy ra mà không có dấu hiệu và có thể liên quan đến đánh trống ngực. Điều này có thể đến rồi đi hoặc tiếp tục tồn tại. Nhịp tim có thể quá nhanh, quá chậm và/hoặc không đều.

– Chóng mặt có cảm giác quay cuồng và có thể xuất hiện mà không có cảnh báo và có liên quan đến buồn nôn và nôn mửa. Những người có vấn đề về tai trong có thể bị suy nhược và không thể di chuyển mà không xuất hiện các triệu chứng.

– Những người bị chóng mặt do đột quỵ hoặc có khối u có thể liên quan đến các vấn đề phối hợp hoặc khó khăn trong di chuyển và các dấu hiệu đột quỵ khác.

4. Khi nào nên gọi bác sĩ vì chóng mặt?

Chóng mặt là lời phàn nàn phổ biến và thường được giải quyết vào lúc bệnh nhân đến gặp bác sĩ điều trị. Thông thường bệnh nhân không vội tìm bác sĩ. Tuy nhiên, khi bị chóng mặt không thường xuyên là một trường hợp khẩn cấp, bệnh nhân hãy tìm kiếm sự chăm sóc ngay lập tức nếu có đi kèm với bất kỳ điều nào sau đây:

– Đau ngực, khó thở hoặc đánh trống ngực. Những triệu chứng này không nên bỏ qua, vì điều này cho thấy tim có thể là nguồn gốc của chóng mặt.

– Mất nước. Thường liên quan đến sốt, nôn hoặc tiêu chảy.

– Những người mắc bệnh đái tháo đường có thể bị chóng mặt do lượng đường trong máu thấp (hạ đường huyết) hoặc lượng đường trong máu cao (tăng đường huyết), và có thể cần được cấp cứu để ổn định nhu cầu insulin và thuốc.

– Chảy máu từ bất kỳ nguồn nào.

– Thay đổi trạng thái tâm thần. Điều này có thể bao gồm các triệu chứng như lú lẫn, thay đổi thị lực, thay đổi ngôn từ, liệt một bên cơ mặt, yếu một bên cơ thể hoặc đau đầu. Đây có thể là dấu hiệu của đột quỵ, chảy máu trong não hoặc có khối u.

– Dấu hiệu cảnh báo của đột quỵ:

Mặt – một bên mặt bị liệt cơ

Cánh tay – cánh tay hoặc chân yếu

Lời nói – khó khăn trong giao tiếp bao gồm nói hoặc hiểu lời nói

Thời gian – thời gian là vàng bạc. Hãy gọi số điện thoại 115.

– Chóng mặt có thể gây ra vấn đề đáng kể với nôn mửa và cơ thể suy nhược. Thông thường, chăm sóc y tế rất cần thiết để kiểm soát các triệu chứng.

5. Chẩn đoán chóng mặt

Chẩn đoán chóng mặt bắt đầu với các bác sĩ để xác định vấn đề liên quan. Các chẩn đoán bổ sung được thực hiện để phân biệt.

Chìa khóa để chẩn đoán chóng mặt là xem xét kỹ lưỡng tiền sử bệnh và khám sức khỏe. Thông thường chẩn đoán được thực hiện bằng cách lắng nghe câu chuyện của bệnh nhân. Bác sĩ có thể hỏi về các yếu tố gây ra và làm giảm các triệu chứng chóng mặt.

– Có liên quan đến việc thay đổi vị trí một cách đột ngột?

– Tự hết hay bệnh nhân phải làm gì đó, như nằm xuống để làm cho nó tốt hơn?

– Quay đầu có xuất hiện các triệu chứng không? Các triệu chứng có đỡ khi bệnh nhân vẫn làm vậy?

– Có mất thính lực hoặc ù tai?

Đánh giá theo hệ thống một loạt các câu hỏi đánh giá các chức năng cơ thể của bệnh nhân, bác sĩ có thể đặt câu hỏi về các triệu chứng liên quan bao gồm sốt, nôn mửa, tiêu chảy, đau ngực, khó thở, đánh trống ngực hoặc chảy máu bất thường.

Bác sĩ có thể xem lại lịch sử khám chữa bệnh trong quá khứ và điều này bao gồm cả xem xét các loại thuốc mà bệnh nhân đang dùng.

Bác sĩ có thể khám sức khỏe kỹ lưỡng bao gồm:

– Dấu hiệu cơ bản: Lấy huyết áp và nhịp tim của bệnh nhân khi nằm và đứng (được gọi là dấu hiệu sinh tồn ở tư thế đứng hoặc tư thế) thường sẽ cho biết tình trạng chất lỏng của cơ thể. Ở những bệnh nhân bị mất nước hoặc chảy máu, huyết áp có thể giảm và nhịp tim có thể tăng khi thay đổi vị trí. Tuy nhiên, bệnh nhân dùng thuốc như thuốc chẹn beta sẽ không tạo ra nhịp tim tăng.

– Khám sức khỏe: Thông thường, khám thực thể được điều chỉnh cho bệnh nhân dựa trên thông tin được cung cấp trong lịch sử khám chữa bệnh của bệnh nhân. Ví dụ, một phụ nữ có kinh nguyệt nặng có thể cần kiểm tra vùng chậu hoặc bệnh nhân bị ho và khó thở có thể cần kiểm tra kỹ hơn về tim và phổi. Một bệnh nhân bị chóng mặt sẽ được tập trung kỹ hơn vào kiểm tra thần kinh, bao gồm tiểu não, phần não chịu trách nhiệm về sự cân bằng và phối hợp.

– Chụp chiếu và xét nghiệm máu: Cần chụp chiếu và/hoặc xét nghiệm máu sẽ phụ thuộc vào mối quan tâm của bác sĩ và bệnh nhân liên quan đến nguyên nhân gây chóng mặt. Các xét nghiệm phổ biến có thể được thực hiện bao gồm:

+ Tổng phân tích tế bào máu (CBC) để sàng lọc chứng thiếu máu hoặc nhiễm trùng

+ Độ điện giải

+ Xét nghiệm đường huyết

+ Xét nghiệm chức năng thận

+ Xét nghiệm tuyến giáp

– Chụp X-quang, chụp CT và chụp cộng hưởng MRI có thể được chỉ định tùy theo nhu cầu của bệnh nhân.

6. Điều trị chóng mặt

– Chóng mặt là triệu chứng không phải bệnh, và điều trị sẽ được hướng đến nguyên nhân cơ bản. Ví dụ, chóng mặt do mất nước vì viêm dạ dày có thể cần truyền dịch và thuốc để ngừng nôn và tiêu chảy, trong khi chóng mặt do vấn đề nhịp tim có thể phải nhập viện để xét nghiệm và điều trị chuyên khoa.

– Chóng mặt do các vấn đề tai trong thường được điều trị bằng các thao tác để định vị lại ống bán khuyên. Các kỹ thuật tái định vị có thể hữu ích bao gồm các thao tác Epley và Semont, và bệnh nhân có thể được dạy những cách này để thực hiện tại nhà.

– Tùy thuộc vào lý do gây viêm tai trong, bác sĩ có thể kê đơn thuốc steroid đường uống để giảm viêm.

– Thuốc không theo đơn hoặc thuốc kê theo đơn đôi khi được đề xuất hoặc kê đơn để giảm thiểu chứng chóng mặt. Meclizine (Antivert) hoặc diazepam (Valium) có thể kiểm soát các triệu chứng nhẹ.

– Ở những bệnh nhân có triệu chứng khó chịu và nôn mửa, bác sĩ có thể cân nhắc dùng diazepam tiêm tĩnh mạch (Valium).

– Bệnh nhân mắc bệnh Meniere hoặc khối u thần kinh thính giác thường được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng (bác sĩ tai mũi họng, bác sĩ tai mũi họng) để đánh giá và chăm sóc thêm.

Như bạn thấy, chong mat không phải lúc nào cũng là trieu chung cua nguoi benh tieu duong. Tuy nhiên, chóng mặt thường hay liên quan đến các bệnh khác nên bạn hãy xác định tình trạng của mình và đến gặp bác sĩ khi cần thiết.

Chúc bạn luôn mạnh khỏe!

Nguồn: medicinenet.com/dizziness_dizzy/article.htm

Add a Comment

Your email address will not be published.